Bolt@nus

Bolt@nus

Hết hàng

Mô tả

 


BOLT & NUT (BU LÔNG – ĐAI ỐC)

Tổng quan kỹ thuật, tiêu chuẩn và ứng dụng

1. Khái niệm chung

Bolt (Bu lông)Nut (Đai ốc) là các chi tiết cơ khí dùng để liên kết tháo lắp giữa hai hoặc nhiều chi tiết, kết hợp với washer (vòng đệm) nhằm phân bố lực đều, chống lỏng và bảo vệ bề mặt tiếp xúc.

Liên kết bằng bu lông – đai ốc được sử dụng rộng rãi trong:

  • Kết cấu thép

  • Công trình xây dựng

  • Ngành dầu khí – offshore

  • Nhà máy công nghiệp, cơ khí chế tạo


2. Cấu tạo cơ bản

2.1 Bolt (Bu lông)

Bu lông gồm 3 phần chính:

  • Đầu bu lông (Head): lục giác, vuông, đầu tròn, đầu chìm…

  • Thân bu lông (Shank): trơn hoặc ren một phần/toàn phần

  • Ren (Thread): ren hệ mét (Metric) hoặc ren inch

2.2 Nut (Đai ốc)

Đai ốc thường có dạng:

  • Lục giác (Hex Nut)

  • Đai ốc cao (Heavy Hex Nut)

  • Đai ốc khóa (Lock Nut)


3. Phân loại Bolt & Nut

3.1 Theo hình dạng

  • Hex Bolt (bu lông lục giác)

  • Heavy Hex Bolt (bu lông lục giác cường độ cao)

  • Stud Bolt (ty ren hai đầu)

  • Anchor Bolt (bu lông neo)

  • U-Bolt, Eye Bolt

3.2 Theo ren

  • Ren hệ mét (M10, M20, M36…)

  • Ren hệ inch (UNC, UNF, BSW)

3.3 Theo cấp bền (Strength Grade)

  • ISO: 4.6 / 5.6 / 8.8 / 10.9 / 12.9

  • ASTM: A307 / A325 / A490 / A193 / A320


4. Vật liệu chế tạo phổ biến

Vật liệuỨng dụng
Carbon SteelKết cấu thông thường
Alloy SteelCường độ cao, chịu tải
Stainless Steel (SS304, SS316)Chống ăn mòn
Duplex / Super DuplexOffshore, nước biển
Inconel / HastelloyNhiệt độ & áp suất cao

5. Tiêu chuẩn kỹ thuật thông dụng

5.1 Tiêu chuẩn quốc tế

  • ISO: ISO 4014, ISO 4017, ISO 4032

  • DIN: DIN 931, DIN 933, DIN 934

  • ASTM: A193, A194, A320, A325, A490

  • ASME: ASME B18.2.1, B18.2.2

5.2 Chứng chỉ kèm theo

  • EN 10204 3.1 / 3.2

  • Mill Test Certificate (MTC)

  • Heat Number / Batch Number

  • Chứng nhận của ABS, DNV, BV (nếu dùng offshore)


6. Xử lý bề mặt (Surface Treatment)

  • Black / Plain

  • Zinc Plated (mạ kẽm điện phân)

  • Hot Dip Galvanized (HDG)

  • PTFE / Xylan / Teflon Coating

  • Phosphate

Việc lựa chọn xử lý bề mặt phụ thuộc vào:

  • Môi trường sử dụng (trong nhà, ngoài trời, biển)

  • Yêu cầu chống ăn mòn

  • Tuổi thọ công trình


7. Ứng dụng thực tế

  • Kết cấu thép: nhà xưởng, cầu, khung thép

  • Dầu khí & Offshore: giàn khoan, đường ống, flange

  • Cơ khí chế tạo: máy móc, thiết bị công nghiệp

  • Năng lượng: điện gió, điện mặt trời, nhà máy nhiệt điện


8. Lưu ý kỹ thuật khi lựa chọn Bolt & Nut

  • Phải đồng bộ tiêu chuẩn giữa bolt – nut – washer

  • Chọn cấp bền phù hợp tải trọng

  • Kiểm soát moment siết (Torque) theo tiêu chuẩn

  • Ưu tiên sản phẩm có truy xuất nguồn gốc rõ ràng


9. Kết luận

Bolt & Nut là chi tiết nhỏ nhưng đóng vai trò then chốt trong độ an toàn và độ bền của công trình. Việc lựa chọn đúng tiêu chuẩn, vật liệu và cấp bền sẽ giúp giảm rủi ro kỹ thuật, tăng tuổi thọ và đáp ứng các yêu cầu khắt khe của ngành công nghiệp hiện đại, đặc biệt là dầu khí và kết cấu thép nặng.

Sản phẩm đã xem

 Bolt@nus
 Bolt@nus