THÉP TẤM

THÉP TẤM

Mô tả

 

PLATE STEEL (THÉP TẤM) – TIÊU CHUẨN, KÍCH THƯỚC VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÁC NGÀNH CÔNG NGHIỆP

Plate Steel (thép tấm) là dạng thép phẳng có chiều dày lớn, được sản xuất chủ yếu bằng phương pháp cán nóng, sử dụng rộng rãi trong xây dựng, kết cấu thép, dầu khí, đóng tàu, bồn bể áp lực, nhà máy năng lượng và công nghiệp nặng. Nhờ khả năng chịu lực cao, độ bền tốt và dễ gia công, thép tấm là vật liệu không thể thiếu trong các dự án quy mô lớn.


1. Phân loại Plate Steel

1.1 Theo phương pháp sản xuất

  • Thép tấm cán nóng (Hot Rolled Plate)
    Dùng cho kết cấu chịu lực, bồn bể, sàn công nghiệp, đóng tàu.

  • Thép tấm cán nguội (Cold Rolled Plate)
    Bề mặt nhẵn, dung sai chính xác, dùng cho gia công chính xác và chế tạo thiết bị.

1.2 Theo vật liệu

  • Thép tấm carbon

  • Thép tấm hợp kim

  • Thép tấm không gỉ (Inox Plate)

  • Thép tấm chịu nhiệt, chịu áp lực


2. Các tiêu chuẩn Plate Steel phổ biến

2.1 Tiêu chuẩn ASTM (Hoa Kỳ)

Được sử dụng rộng rãi trong các dự án EPC, dầu khí, năng lượng:

  • ASTM A36: thép tấm kết cấu thông dụng

  • ASTM A283: thép tấm carbon cường độ trung bình

  • ASTM A516 Gr.60 / 70: thép tấm chịu áp lực (nồi hơi, bồn bể)

  • ASTM A572: thép tấm cường độ cao

  • ASTM A240: thép tấm inox (304, 316)


2.2 Tiêu chuẩn JIS (Nhật Bản)

Phổ biến tại châu Á và trong cơ khí chế tạo:

  • JIS G3101 SS400: thép tấm kết cấu

  • JIS G3131: thép tấm cán nguội

  • JIS G4304: thép tấm inox SUS304, SUS316


2.3 Tiêu chuẩn EN / DIN (Châu Âu)

Áp dụng cho dự án xuất khẩu và yêu cầu kỹ thuật cao:

  • EN 10025: S235JR, S275JR, S355JR – thép tấm kết cấu

  • EN 10028: thép tấm chịu áp lực

  • EN 10088: thép tấm inox


2.4 Tiêu chuẩn API (Ngành dầu khí)

  • API 2H / API 2W: thép tấm kết cấu ngoài khơi

  • Ứng dụng cho giàn khoan, jacket, topside, FPSO


3. Kích thước và độ dày thép tấm phổ biến

3.1 Độ dày

  • Thông dụng: 3 mm – 50 mm

  • Dày: 50 mm – 200 mm (theo dự án)

3.2 Khổ tấm

  • 1,500 × 6,000 mm

  • 2,000 × 6,000 mm

  • 2,500 × 12,000 mm

👉 Có thể cắt theo kích thước bản vẽ, dung sai theo tiêu chuẩn.


4. Ứng dụng Plate Steel theo ngành

Xây dựng & kết cấu thép

  • Dầm, sàn, bản mã, kết cấu chịu lực

  • Tiêu chuẩn: ASTM A36, EN S355, JIS SS400

Dầu khí & năng lượng

  • Bồn bể, skid, module, kết cấu offshore

  • Tiêu chuẩn: ASTM A516, API 2H / 2W

Nồi hơi – bồn áp lực

  • Thân bồn, nắp bồn, thiết bị chịu áp

  • Tiêu chuẩn: ASTM A516, EN 10028

Đóng tàu & công nghiệp nặng

  • Sàn tàu, vách tàu, kết cấu thân tàu

  • Tiêu chuẩn: ASTM A36, EN S355

Môi trường ăn mòn – hóa chất

  • Bồn hóa chất, hệ thống xử lý

  • Tiêu chuẩn: ASTM A240 (Inox 304/316)


5. Chứng chỉ và kiểm soát chất lượng

Plate Steel có thể cung cấp kèm:

  • MTC theo EN 10204 3.1 / 3.2

  • CO / CQ

  • Kiểm định bên thứ ba: ABS, BV, DNV, LR, VR

  • Thử nghiệm cơ lý, siêu âm UT, kiểm tra thành phần hóa học


6. Kết luận

Plate Steel (thép tấm) là vật liệu cốt lõi trong các ngành công nghiệp yêu cầu cao về độ bền, an toàn và tuổi thọ công trình. Việc lựa chọn đúng tiêu chuẩn, mác thép, độ dày và kích thước sẽ giúp tối ưu hiệu quả kỹ thuật và chi phí cho dự án.

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn và cung cấp thép tấm đúng tiêu chuẩn – đầy đủ chứng chỉ – đáp ứng tiến độ cho các dự án xây dựng, dầu khí, năng lượng và công nghiệp nặng.

📞 Liên hệ & đặt hàng: 0913120471

Sản phẩm đã xem

 THÉP TẤM
 THÉP TẤM
 THÉP TẤM
 THÉP TẤM